2 Thông dụng2.1 Danh từ2.2 Tính từ3 Chuyên ổn ngành3.1 Xây dựng3.2 Cơ - Điện tử3.3 Toán thù và tin3.4 Điện tử và viễn thông3.5 Kỹ thuật chung3.6 Kinch tế4 Các từ liên quan4.1 Từ đồng nghĩa4.2 Từ trái nghĩa /´instənt/

Thông dụng

Danh từ

Lúc, chốc látcome here this instanthãy mang đến phía trên, ngay bây giờon the instantngay mau chóng (tự Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đồ gia dụng siêu thị sử dụng tức thì được

Tính từ

Xảy ra ngay nhanh chóng, chuẩn bị xẩy ra Khẩn trương, cần kíp, gấp Ngay tức tương khắc, lập tứcinstant obediencesự tuân lệnh ngay tức tương khắc Ăn ngay được, uống ngay đượcinstant coffeecoffe trộn vào nước sôi uống tức thì (không đề xuất lọc)

Chuyên ngành

Xây dựng

thời điểm, khohình họa xung khắc, giây phút, ngay lập tức lập tức, tức thời

Cơ - Điện tử

Thời điểm, khoảnh xung khắc, giây khắc, (adj) tức thì lậptức, tức thời

Toán & tin

một khoảnh tương khắc một lúc

Điện tử & viễn thông

khohình ảnh khắc

Kỹ thuật bình thường

ngay trong khi dịp tức thờiinstant configurationcấu hình tức thờiinstant jumpsự khiêu vũ tức thờiinstant loadmua trọng tức thờiinstant relaytái phát tức thờiinstant replaysự tái phát tức thời

Kinc tế

của mon hiện nay luôn thể ngayinstant accessđược rút chi phí ngayinstant dismissalsự mang lại thôi câu hỏi ngayinstant mailbưu phẩm chuyển ngayinstant shipmentsự chnghỉ ngơi ngay (việc gởi hàng ngày)instant soupsúp thô ăn thuần mon này vào thời điểm tháng này tức tương khắc tức thời

Các tự liên quan

Từ đồng nghĩa

adjectiveburning * , clamant , contemporary , crying * , current , dire , direct , exigent , existent , extant , fast , imperative , importunate , insistent , instantaneous , on-the-spot , present , present-day , pressing , prompt , quick , split-second , immediate , crying , emergent , urgent , momentary , simultaneous nounbat of the eye , breath , craông chồng , flash , jiffy * , juncture , minute , nothing flat , occasion , point , sec , second , shake * , short while , split second * , tichồng , time , trice , twinkling * , while , wink * , moment , twinkle , twinkling , wink , direct , fast , immediate , instantaneity , jiffy , pressing , quiông chồng , rapid , simultaneity , speedy , swift , urgent adverbforthwith , immediately , instantly , now , right away , right off , straightaway , straight off

Từ trái nghĩa

adjectivedelayed , eventual , late , later
Cơ - điện tử, Kinch tế, Kỹ thuật chung, Thông dụng, Toán và tin, Từ điển oxford, Từ điển đồng nghĩa tiếng anh, Xây dựng, điện tử & viễn thông,